spleen

/ˈspliːn/
danh từ
  • Lá lách, tỳ.
  • Sự u uất, sự chán nản u buồn, sự buồn bực.
  • Sự hằn học; sự bực tức.
🎬 Nghe “spleen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish