spirits

/ˈspirət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spirit
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản biểu thị tinh thần
    third-person singular simple present indicative of spirit
Danh từ
  1. số nhiều của tinh thần
    plural of spirit
  2. (chủ yếu là Anh, Úc, New Zealand) Đồ uống có cồn chưng cất.
    (chiefly UK, Australia, New Zealand) Distilled alcoholic beverages.
    Từ đồng nghĩa:hard liquorhard drinkliquor
🎬 Nghe “spirits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish