splashy

/ˈsplæʃi/
tính từ
  • làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
  • đầy vết bắn toé
  • (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý
Tính từ
  1. Liên quan đến việc bắn nước hoặc âm thanh bắn tung tóe.
    Relating to making splashes or the sound of splashing.
  2. Đầy nước bẩn; lầy lội và ẩm ướt.
    Full of dirty water; muddy and wet.
  3. Phô trương, sặc sỡ.
    Ostentatious, showy.
    His splashy car was supposed to show his wealth, but instead it showed his poor taste.
    Chiếc xe bóng loáng lẽ ra phải thể hiện sự giàu có của anh ta, nhưng thay vào đó, nó lại thể hiện gu thẩm mỹ kém cỏi của anh ta.
  4. Bắn tung tóe với màu sắc.
    Splashed with colour.
🎬 Nghe “splashy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish