splendidly
/ˈsplɛndəd/phó từ
- rực rỡ; huy hoàng; tráng lệ (cung điện); hoa mỹ; hiển hách (tiếng tăm); cực kỳ xa hoa (đời sống); oanh liệt (thắng lợi); hoa lệ (văn chương)
- (thông tục) hay; cừ; tuyệt diệu hiếm có
Trạng từ
- Một cách tuyệt vời.In a splendid manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “splendidly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish