splendent

/ˈsplen-dənt/
tính từ
  • Lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ... ).
  • Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng.
  • Rạng rỡ.
🎬 Nghe “splendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish