sponger

/ˈspʌnʤɚ/
danh từ
  • Người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển.
  • Người lau chùi bằng bọt biển.
  • Người ăn bám, người ăn chực.
  • Người bòn rút (bằng cách nịnh nọt).
🎬 Nghe “sponger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish