spoliate

/ˈspō-lē-ˌāt/
động từ
  • Cướp đoạt; cướp phá.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Cướp bóc
    (transitive, obsolete) To plunder
    Từ đồng nghĩa:pillagedespoilrob
  2. (nội động từ) Ăn cướp; để cướp bóc.
    (intransitive, obsolete) To engage in robbery; to plunder.
🎬 Nghe “spoliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish