spoliate
/ˈspō-lē-ˌāt/động từ
- Cướp đoạt; cướp phá.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Cướp bóc(transitive, obsolete) To plunder
- (nội động từ) Ăn cướp; để cướp bóc.(intransitive, obsolete) To engage in robbery; to plunder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish