spoof
/ˈspuːf/danh từ
- Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa.
động từ
- Lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa.
- Đùa cợt.
Danh từ
- (đếm được) Hành vi lừa dối; một trò lừa bịp; một trò đùa đùa.(countable) An act of deception; a hoax; a joking prank.
- (đếm được) Sự nhại lại nhẹ nhàng.(countable) A light parody.
- (đếm được, Anh, lịch sử) Trò chơi uống rượu trong đó người chơi giữ tối đa ba (hoặc một số lượng cụ thể khác) đồng xu giấu trong nắm tay và cố gắng đoán tổng số xu được giữ.(countable, British, historical) A drinking game in which players hold up to three (or another specified number of) coins hidden in a fist and attempt to guess the total number of coins held.
- (không đếm được) Vô nghĩa.(uncountable) Nonsense.
Tính từ
- Giả tạo, lừa bịp.Fake, hoax.
Động từ
- (Động) Châm biếm nhẹ nhàng.(transitive) To gently satirize.Từ đồng nghĩa:send up
- (Động) Lừa dối.(transitive) To deceive.
- (hai chiều, tính toán) Làm sai lệch; đặc biệt là làm giả danh tính bằng cách mạo danh nhằm mục đích lừa đảo.(ambitransitive, computing) To falsify; especially, to falsify identities by impersonating for scamming purposes.The fraudsters convincingly spoofed a Microsoft webpage and then invited their victims to click various links found there.Những kẻ lừa đảo đã giả mạo một cách thuyết phục một trang web của Microsoft và sau đó mời nạn nhân của chúng nhấp vào các liên kết khác nhau được tìm thấy ở đó.
- (Úc, New Zealand, lóng) Xuất tinh, xuất tinh.(Australia, New Zealand, slang) To ejaculate, to come.Từ đồng nghĩa:ejaculate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish