sponge
/ˈspʌnʤ/danh từ
- Bọt biển.
- Cao su xốp (để tắm... ).
- Vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc.
- Người uống rượu như uống nước lã.
- Người ăn bám, người ăn chực.
động từ
- Lau, chùi, cọ (bằng bọt biển).
- tẩy, xoá (bằng bọt biển)
- xoá nhoà (ký ức... ).
- Hút nước (bằng bọt biển).
- Bòn rút (bằng cách nịnh nọt).
- Vớt bọt biển.
- Ăn bám, ăn chực.
- Hút nước (như bọt biển).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sponge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish