spoken

/ˈspoʊkən/
động từ
  • Nói.
  • Nói với, nói chuyện, nói lên.
  • Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
  • Sủa (chó).
  • Nổ (súng).
  • Kêu (nhạc khí).
  • Giống như thật, trông giống như thật.
  • Nói (một thứ tiếng).
  • Nói, nói lên.
  • Nói rõ, chứng tỏ.
  • Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).
Tính từ
  1. Thể hiện bằng lời nói.
    Expressed in speech.
    Từ đồng nghĩa:oralverbal
  2. (kết hợp) Nói theo cách xác định.
    (in combination) Speaking in a specified way.
    soft-spoken
    ăn nói nhẹ nhàng
    Từ đồng nghĩa:oralverbal
  3. (Ngữ âm học) Ngôn ngữ được tạo ra bởi các âm thanh rõ ràng.
    (phonetics) Of a language, produced by articulate sounds.
    Từ đồng nghĩa:oralverbal
Động từ
  1. phân từ quá khứ của nói
    past participle of speak
🎬 Nghe “spoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish