sponsors

/ˈspɑːnsɚ/
danh từ
  • Số nhiều của sponsor
Danh từ
  1. số nhiều của nhà tài trợ
    plural of sponsor
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị người bảo trợ
    third-person singular simple present indicative of sponsor
🎬 Nghe “sponsors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish