sporadic
/spəˈrædɪk/tính từ
- Rời rạc, lác đác.
- Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
Tính từ
- (cổ xưa) (bệnh tật) xảy ra trong những trường hợp biệt lập; không phải dịch bệnh.(archaic) (of diseases) occurring in isolated instances; not epidemic.
- Hiếm gặp và xuất hiện rải rác.Rare and scattered in occurrence.
- Thể hiện hành vi ngẫu nhiên; không có khuôn mẫu.Exhibiting random behavior; patternless.
- (toán học) Không thuộc họ vô hạn nào; một ngoại lệ đối với cách phân loại có trật tự khác.(mathematics) Not belonging to any infinite family; an exception to an otherwise orderly classification.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sporadic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish