sporadic

/spəˈrædɪk/
tính từ
  • Rời rạc, lác đác.
  • Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
Tính từ
  1. (cổ xưa) (bệnh tật) xảy ra trong những trường hợp biệt lập; không phải dịch bệnh.
    (archaic) (of diseases) occurring in isolated instances; not epidemic.
  2. Hiếm gặp và xuất hiện rải rác.
    Rare and scattered in occurrence.
  3. Thể hiện hành vi ngẫu nhiên; không có khuôn mẫu.
    Exhibiting random behavior; patternless.
  4. (toán học) Không thuộc họ vô hạn nào; một ngoại lệ đối với cách phân loại có trật tự khác.
    (mathematics) Not belonging to any infinite family; an exception to an otherwise orderly classification.
🎬 Nghe “sporadic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish