spoor
/ˈspu̇r/danh từ
- Dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật).
động từ
- Theo dấu (súc vật); theo hơi (súc vật).
Danh từ
- Dấu vết, dấu vết, phân hoặc mùi của động vật.The track, trail, droppings, or scent of an animal.
Động từ
- (thông tục) Theo dõi (một con vật) bằng cách đi theo dấu vết của nó.(transitive) To track (an animal) by following its spoor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish