spring chicken
/spərɪŋ ˈʧɪkən/Danh từ
- (nấu ăn) Con gà để ăn khi còn non.(cooking) A chicken for eating while it is still young.
- (không trang trọng, chủ yếu trong cấu trúc phủ định) Người vẫn còn trẻ.(informal, chiefly in negative constructions) A person who is still young.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spring chicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish