sprightly

/ˈspraɪtli/
tính từ
  • vui vẻ
  • hoạt bát, nhanh nhảu
Tính từ
  1. Hoạt hình, đồng tính hoặc hoạt bát; sôi nổi, sôi nổi.
    Animated, gay, or vivacious; lively, spirited.
    Từ đồng nghĩa:energetichigh-spiritedspright
  2. Của một người: tràn đầy sức sống và sức sống, đặc biệt với bước đi nhẹ nhàng và uyển chuyển.
    Of a person: full of life and vigour, especially with a light and springy step.
  3. (lỗi thời, hiếm) Của hoặc liên quan đến một sprite; ma quái, quang phổ.
    (obsolete, rare) Of or relating to a sprite; ghostly, spectral.
Trạng từ
  1. Một cách sống động và mạnh mẽ; hoạt bát.
    In a lively and vigorous way; sprightlily.
🎬 Nghe “sprightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish