sprightly
/ˈspraɪtli/tính từ
- vui vẻ
- hoạt bát, nhanh nhảu
Tính từ
- Hoạt hình, đồng tính hoặc hoạt bát; sôi nổi, sôi nổi.Animated, gay, or vivacious; lively, spirited.
- Của một người: tràn đầy sức sống và sức sống, đặc biệt với bước đi nhẹ nhàng và uyển chuyển.Of a person: full of life and vigour, especially with a light and springy step.
- (lỗi thời, hiếm) Của hoặc liên quan đến một sprite; ma quái, quang phổ.(obsolete, rare) Of or relating to a sprite; ghostly, spectral.
Trạng từ
- Một cách sống động và mạnh mẽ; hoạt bát.In a lively and vigorous way; sprightlily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish