springtime

/ˈsprɪŋˌtaɪm/
danh từ
  • Mùa xuân.
Danh từ
  1. Mùa xuân, giữa mùa đông và mùa hè.
    The season of spring, between winter and summer.
  2. (mở rộng) Một thời kỳ hưng thịnh và đổi mới.
    (by extension) A period of flourishing and renewal.
🎬 Nghe “springtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish