sprite
/ˈspraɪt/danh từ
- Yêu tinh, ma quỷ.
- Hình hay thành phần hình dùng trong trò chơi điện tử hai chiều, gọi là tinh linh.
Danh từ
- (thần thoại) Bất kỳ sinh vật siêu nhiên nào, được định nghĩa một cách lỏng lẻo:(mythology) Any of various supernatural beings, loosely defined:Từ đồng nghĩa:goblin
- (đồ họa máy tính) Hình ảnh hoặc hoạt ảnh hai chiều được tích hợp vào một khung cảnh lớn hơn.(computer graphics) A two-dimensional image or animation that is integrated into a larger scene.Từ đồng nghĩa:goblin
- (khí tượng học) Sự phóng điện lớn xảy ra phía trên đám mây vũ tích của một cơn giông bão đang hoạt động, xuất hiện dưới dạng tia sáng màu đỏ hoặc cam.(meteorology) A large electrical discharge that occurs high above the cumulonimbus cloud of an active thunderstorm, which appears as a luminous red or orange flash.Từ đồng nghĩa:goblin
- Chim gõ kiến xanh hay còn gọi là yaffle (Picus viridis).The green woodpecker, or yaffle (Picus viridis).Từ đồng nghĩa:goblin
Động từ
- (nghệ thuật, không chính thức) Để vẽ một họa tiết nghệ thuật pixel (cụ thể).(art, informal) To draw a (specifically) pixel art sprite.sprited the new NPCsthúc đẩy các NPC mới
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish