spreadsheet
/ˈsprɛdˌʃiːt/danh từ
- Bảng tính (trong máy tính).
Danh từ
- (Máy tính) Một ứng dụng máy tính để tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu ở dạng bảng.(computing) A computer application for organization, analysis, and storage of data in tabular form.
- Một tài liệu được tạo bằng ứng dụng như vậy.A document created with such an application.Từ đồng nghĩa:worksheet
- (ghi ngày) Một tờ giấy có đánh dấu bằng lưới, trong đó ghi lại dữ liệu tài chính và tổng số được tính toán thủ công.(dated) A sheet of paper, marked with a grid, in which financial data is recorded and totals calculated manually.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để lập mô hình hoặc tính toán bằng bảng tính.(transitive) To model or compute by means of a spreadsheet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spreadsheet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish