spreadsheet

/ˈsprɛdˌʃiːt/
danh từ
  • Bảng tính (trong máy tính).
Danh từ
  1. (Máy tính) Một ứng dụng máy tính để tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu ở dạng bảng.
    (computing) A computer application for organization, analysis, and storage of data in tabular form.
  2. Một tài liệu được tạo bằng ứng dụng như vậy.
    A document created with such an application.
    Từ đồng nghĩa:worksheet
  3. (ghi ngày) Một tờ giấy có đánh dấu bằng lưới, trong đó ghi lại dữ liệu tài chính và tổng số được tính toán thủ công.
    (dated) A sheet of paper, marked with a grid, in which financial data is recorded and totals calculated manually.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để lập mô hình hoặc tính toán bằng bảng tính.
    (transitive) To model or compute by means of a spreadsheet.
🎬 Nghe “spreadsheet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish