spruce

/ˈspruːs/
danh từ
  • Cây vân sam.
tính từ
  • Chải chuốt, bảnh bao.
động từ
  • Làm bảnh bao.
🎬 Nghe “spruce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish