sprout
/ˈspraʊt/danh từ
- Mần cây, chồi.
- Cải bruxen ((cũng) Brussels sprouts).
động từ
- Mọc, để mọc.
- Ngắt mầm, ngắt chồi.
Danh từ
- Sự phát triển mới của hoặc trên cây, từ hạt hoặc các bộ phận khác.A new growth of or on a plant, whether from seed or other parts.
- Một hạt giống đã nảy mầm, một cây non mới chớm nở.A germinated seed, an incipient young plant.Near-synonyms: seedling, chitTừ gần đồng nghĩa: cây con, chit
- (nghĩa bóng, thân mật) Đứa trẻ.(figurative, informal) A child.Oh my, how your sprouts have grown!Ôi trời, mầm của bạn đã lớn lên như thế nào!
- Một mầm Brussels.A Brussels sprout.In our family we only eat sprouts once a year, at Christmas.Trong gia đình chúng tôi chỉ ăn rau mầm mỗi năm một lần, vào dịp Giáng sinh.
Động từ
- (làm vườn, nội động từ) Trồng từ hạt; để nảy mầm.(horticulture, intransitive) To grow from seed; to germinate.The crocuses should be sprouting after 2 months, provided they're well tended.Cây nghệ tây sẽ nảy mầm sau 2 tháng nếu chúng được chăm sóc tốt.Từ đồng nghĩa:ackerspyre
- (Động) Làm cho hạt nảy mầm.(transitive) To cause to grow from a seed.I sprouted beans and radishes and put them in my salad.Tôi đã nảy mầm đậu và củ cải rồi cho chúng vào món salad của mình.Từ đồng nghĩa:ackerspyre
- (Động) Làm mất mầm.(transitive) To deprive of sprouts.to sprout potatoesđể nảy mầm khoai tâyTừ đồng nghĩa:ackerspyre
- (Nội động) Nổi lên từ mặt đất như những mầm cây.(intransitive) To emerge from the ground as sprouts.Từ đồng nghĩa:ackerspyre
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish