spurn
/ˈspɚn/danh từ
- Sự đá đi, sự hất đi.
- Sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi.
động từ
- Đẩy lui, đá lui.
- Bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi.
- Hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ.
Động từ
- (ambitransitive) Từ chối một cách khinh thường; khinh thường; khinh miệt.(ambitransitive) To reject disdainfully; contemn; scorn.
- (thông tục) Từ chối cái gì đó bằng cách dùng chân đẩy nó ra xa.(transitive) To reject something by pushing it away with the foot.
- (thông tục) Lãng phí; không tận dụng được (một cơ hội)(transitive) To waste; fail to make the most of (an opportunity)
- (nội động từ, lỗi thời) Đá hoặc tung gót chân lên.(intransitive, obsolete) To kick or toss up the heels.
Danh từ
- Một hành động cự tuyệt; một lời từ chối đầy khinh bỉ.An act of spurning; a scornful rejection.
- (cổ) Cú đá; một cú đánh bằng chân.(archaic) A kick; a blow with the foot.
- (lỗi thời) Từ chối một cách khinh thường; đối xử khinh thường.(obsolete) Disdainful rejection; contemptuous treatment.
- (khai thác mỏ) Khối than còn sót lại để duy trì khối lượng nhô ra.(mining) A body of coal left to sustain an overhanging mass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spurn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish