spurn

/ˈspɚn/
danh từ
  • Sự đá đi, sự hất đi.
  • Sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi.
động từ
  • Đẩy lui, đá lui.
  • Bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi.
  • Hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ.
Động từ
  1. (ambitransitive) Từ chối một cách khinh thường; khinh thường; khinh miệt.
    (ambitransitive) To reject disdainfully; contemn; scorn.
  2. (thông tục) Từ chối cái gì đó bằng cách dùng chân đẩy nó ra xa.
    (transitive) To reject something by pushing it away with the foot.
  3. (thông tục) Lãng phí; không tận dụng được (một cơ hội)
    (transitive) To waste; fail to make the most of (an opportunity)
  4. (nội động từ, lỗi thời) Đá hoặc tung gót chân lên.
    (intransitive, obsolete) To kick or toss up the heels.
Danh từ
  1. Một hành động cự tuyệt; một lời từ chối đầy khinh bỉ.
    An act of spurning; a scornful rejection.
  2. (cổ) Cú đá; một cú đánh bằng chân.
    (archaic) A kick; a blow with the foot.
  3. (lỗi thời) Từ chối một cách khinh thường; đối xử khinh thường.
    (obsolete) Disdainful rejection; contemptuous treatment.
  4. (khai thác mỏ) Khối than còn sót lại để duy trì khối lượng nhô ra.
    (mining) A body of coal left to sustain an overhanging mass.
🎬 Nghe “spurn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish