spy
/ˈspaɪ/danh từ
- Gián điệp; người do thám, người trinh sát.
động từ
- Làm gián điệp; do thám, theo dõi.
- Xem xét kỹ lưỡng, kiểm soát kỹ lưỡng.
- do thám, dò xét, theo dõi.
- Nhận ra, nhận thấy, phát hiện.
- khám phá ra do xem xét kỹ lưỡng, phát hiện ra do kiểm soát kỹ lưỡng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish