spumescent

tính từ
  • Có bọt, đầy bọt; nổi bọt.
Tính từ
  1. (hiếm) Giống như bọt hoặc bọt; sủi bọt.
    (rare) Resembling froth or foam; foaming.
    Từ đồng nghĩa:fizzyfoamyfrothy
🎬 Nghe “spumescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish