spumescent
tính từ
- Có bọt, đầy bọt; nổi bọt.
Tính từ
- (hiếm) Giống như bọt hoặc bọt; sủi bọt.(rare) Resembling froth or foam; foaming.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spumescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish