sputum

/ˈspjuːtəm/
danh từ
  • Nước bọt nước dãi.
  • Đờm.
Danh từ
  1. (y học, phổi học) Chất ho ra và khạc ra từ miệng, bao gồm nước bọt và chất thải từ đường hô hấp như chất nhầy, đờm hoặc mủ.
    (medicine, pulmonology) Matter coughed up and expectorated from the mouth, composed of saliva and discharges from the respiratory passages such as mucus, phlegm or pus.
🎬 Nghe “sputum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish