spurt
/ˈspɚt/danh từ
- Sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công.
- Bắn ra, phọt ra.
động từ
- Làm bắn ra, làm phọt ra.
Động từ
- (ngoại động) Làm phun ra đột ngột hoặc dữ dội thành dòng hoặc tia.(transitive) To cause to gush out suddenly or violently in a stream or jet.Từ đồng nghĩa:spout
- (nội động từ) Lao ra khỏi nơi chật hẹp trong dòng suối nhỏ hoặc dòng nước chảy.(intransitive) To rush from a confined place in a small stream or jet.Từ đồng nghĩa:spout
- (Nội động) Nỗ lực mạnh mẽ trong thời gian ngắn.(intransitive) To make a strong effort for a short period of time.The bullion market spurted on Thursday.Thị trường vàng thỏi bùng nổ vào thứ năm.
Danh từ
- Một luồng phun ngắn, như chất lỏng phun ra từ lỗ hoặc vết cắt/vết thương.A brief gush, as of liquid spurting from an orifice or a cut/wound.a spurt of water; a spurt of bloodmột tia nước phun ra; một giọt máu
- (Từ lóng) Xuất tinh.(slang) Ejaculation of semen.
- (lỗi thời) Một chồi; một nụ.(obsolete) A shoot; a bud.
- Một lát, một khoảng thời gian ngắn.A moment, a short period of time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spurt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish