spurt

/ˈspɚt/
danh từ
  • Sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công.
  • Bắn ra, phọt ra.
động từ
  • Làm bắn ra, làm phọt ra.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm phun ra đột ngột hoặc dữ dội thành dòng hoặc tia.
    (transitive) To cause to gush out suddenly or violently in a stream or jet.
    Từ đồng nghĩa:spout
  2. (nội động từ) Lao ra khỏi nơi chật hẹp trong dòng suối nhỏ hoặc dòng nước chảy.
    (intransitive) To rush from a confined place in a small stream or jet.
    Từ đồng nghĩa:spout
  3. (Nội động) Nỗ lực mạnh mẽ trong thời gian ngắn.
    (intransitive) To make a strong effort for a short period of time.
    The bullion market spurted on Thursday.
    Thị trường vàng thỏi bùng nổ vào thứ năm.
Danh từ
  1. Một luồng phun ngắn, như chất lỏng phun ra từ lỗ hoặc vết cắt/vết thương.
    A brief gush, as of liquid spurting from an orifice or a cut/wound.
    a spurt of water; a spurt of blood
    một tia nước phun ra; một giọt máu
  2. (Từ lóng) Xuất tinh.
    (slang) Ejaculation of semen.
  3. (lỗi thời) Một chồi; một nụ.
    (obsolete) A shoot; a bud.
  4. Một lát, một khoảng thời gian ngắn.
    A moment, a short period of time.
🎬 Nghe “spurt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish