spud

/ˈspʌd/
danh từ
  • Cái thuồng giãy cỏ.
  • Khoai tây.
động từ
  • Giãy (cỏ dại) bằng thuổng.
Danh từ
  1. (thông tục) Khoai tây.
    (informal) A potato.
  2. (thông tục) Chiếc tất có lỗ.
    (informal) A hole in a sock.
  3. (hệ thống ống nước) Một loại đai ốc ngắn (dây buộc) có ren ở cả hai đầu.
    (plumbing) A type of short nut (fastener) threaded on both ends.
  4. (lỗi thời) Bất cứ thứ gì ngắn và dày.
    (obsolete) Anything short and thick.
Động từ
  1. (Động) Nhổ cỏ dại bằng cái xẻng.
    (transitive) To dig up weeds with a spud.
  2. (khoan, bắc cầu) Bắt đầu khoan giếng dầu; khoan bằng cách di chuyển mũi khoan và trục lên xuống hoặc nâng lên và hạ xuống một chút.
    (drilling, transitive) To begin drilling an oil well; to drill by moving the drill bit and shaft up and down, or by raising and dropping a bit.
  3. (tấm lợp, bắc cầu) Để loại bỏ cốt liệu lợp và phần lớn lớp phủ bitum trên cùng bằng cách cạo và sứt mẻ.
    (roofing, transitive) To remove the roofing aggregate and most of the bituminous top coating by scraping and chipping.
  4. (cắm trại, chuyển tiếp) Để thiết lập một phương tiện giải trí (RV) tại khu cắm trại, thường bằng cách san bằng RV và kết nối nó với các ổ cắm điện, nước hoặc cống rãnh.
    (camping, transitive) To set up a recreational vehicle (RV) at a campsite, typically by leveling the RV and connecting it to electric, water, or sewer hookups.
name
  1. Trò chơi dành cho ba người chơi trở lên, bao gồm việc loại dần người chơi bằng cách ném và bắt bóng.
    A game for three or more players, involving the gradual elimination of players by throwing and catching a ball.
🎬 Nghe “spud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish