squally

/ˈskwȯ-lē/
tính từ
  • có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
  • bão tố, đe doạ
🎬 Nghe “squally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish