squamous

/ˈskwā-məs/
tính từ
  • Có vảy.
  • Hình vảy.
Tính từ
  1. Được bao phủ, làm bằng hoặc trông giống như vảy; có vảy.
    Covered with, made of, or resembling scales; scaly.
  2. (giải phẫu) Thuộc hoặc liên quan đến xương vảy; vảy
    (anatomy) Of or pertaining to the squamosal bone; squamosal
  3. (vi giải phẫu) Thuộc hoặc liên quan đến biểu mô có các tế bào rộng hơn chiều cao của chúng (phẳng và giống vảy).
    (microanatomy) Of or pertaining to an epithelium with cells that are wider than their height (flat and scale-like).
🎬 Nghe “squamous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish