squamate

/ˈskwā-ˌmāt/
tính từ
  • Có vảy; dạng vảy.
Tính từ
  1. (chủ yếu là động vật học) Được bao phủ bởi vảy.
    (chiefly zoology) Covered in scales.
    Từ đồng nghĩa:scalysquamose
Danh từ
  1. Bất kỳ loài bò sát nào thuộc bộ Squamata; một con thằn lằn, rắn hoặc mosasauroidea.
    Any reptile of the order Squamata; a lizard, snake or mosasauroid.
🎬 Nghe “squamate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish