squamate
/ˈskwā-ˌmāt/tính từ
- Có vảy; dạng vảy.
Tính từ
- (chủ yếu là động vật học) Được bao phủ bởi vảy.(chiefly zoology) Covered in scales.
Danh từ
- Bất kỳ loài bò sát nào thuộc bộ Squamata; một con thằn lằn, rắn hoặc mosasauroidea.Any reptile of the order Squamata; a lizard, snake or mosasauroid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squamate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish