squamulose

/ˈskwā-myə-ˌlōs/
tính từ
  • Có vảy nhỏ; có lá bắc.
🎬 Nghe “squamulose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish