squander

/ˈskwɑːndɚ/
động từ
  • Phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá.
Động từ
  1. (thông tục) Lãng phí, phung phí, phung phí; chi tiêu xa hoa hoặc dồi dào; để tiêu tan.
    (transitive) To waste, lavish, splurge; to spend lavishly or profusely; to dissipate.
    .
    .
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Phân tán; để giải tán.
    (obsolete, transitive) To scatter; to disperse.
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Đi lang thang ngẫu nhiên; để phân tán.
    (obsolete, transitive) To wander at random; to scatter.
🎬 Nghe “squander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish