squabble

/ˈskwɑːbəl/
danh từ
  • Sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau.
động từ
  • Cãi nhau ầm ĩ, cãi vặt.
  • Xếp lệch, xếp lộn (hàng chữ).
Danh từ
  1. Một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi nhỏ.
    A minor fight or argument.
    The children got into a squabble about who should ride in the front of the car.
    Bọn trẻ cãi nhau xem ai sẽ ngồi phía trước ô tô.
Động từ
  1. (nội động) Tham gia vào một cuộc đánh nhau hoặc tranh luận nhỏ; để cãi nhau.
    (intransitive) To participate in a minor fight or argument; to quarrel.
    The brothers were always squabbling with each other.
    Hai anh em luôn cãi vã với nhau.
  2. (chuyển tiếp, in ấn) Sắp xếp lại, sao cho các chữ cái hoặc dòng chữ bị lệch và cần phải điều chỉnh lại.
    (transitive, printing) To disarrange, so that the letters or lines stand awry and require readjustment.
    to squabble type
    kiểu cãi nhau
🎬 Nghe “squabble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish