squandering
/ˈskwɑːndɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squander.
tính từ
- Phung phí, hoang toàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squandering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish