squeak

/ˈskwiːk/
danh từ
  • Tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột).
  • Tiếng cọt kẹt, tiếng cót két.
động từ
  • Rúc rích, kêu chít chít (chuột).
  • Cọt kẹt, cót két.
  • Mách lẻo; làm chỉ điểm.
  • Rít lên.
  • Làm (cửa... ) kêu cọt kẹt.
Danh từ
  1. (đếm được) Âm thanh ngắn, the thé, như tiếng hai vật cọ xát vào nhau, hoặc âm thanh do chuột và các động vật nhỏ khác tạo ra.
    (countable) A short, high-pitched sound, as of two objects rubbing together, or the sounds made by mice and other small animals.
  2. (không đếm được, trò chơi) Một trò chơi bài tương tự như trò chơi bài nhóm.
    (uncountable, games) A card game similar to group solitaire.
  3. (đếm được, tiếng lóng) Tiếng rít hẹp.
    (countable, slang) A narrow squeak.
Động từ
  1. (Nội động) Phát ra âm thanh ngắn, cao độ.
    (intransitive) To emit a short, high-pitched sound.
    Từ đồng nghĩa:drop a dimegrass upsnitch
  2. (nội động từ, tiếng lóng) Thông báo, kêu lên.
    (intransitive, slang) To inform, to squeal.
    Từ đồng nghĩa:drop a dimegrass upsnitch
  3. (thông tục) Nói hoặc phát âm một cách the thé.
    (transitive) To speak or sound in a high-pitched manner.
    Từ đồng nghĩa:drop a dimegrass upsnitch
  4. (nội động, trò chơi) Để làm trống đống 13 lá bài, người chơi chia cho mình trong trò chơi bài cùng tên.
    (intransitive, games) To empty the pile of 13 cards a player deals to oneself in the card game of the same name.
    Từ đồng nghĩa:drop a dimegrass upsnitch
🎬 Nghe “squeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish