squeak
/ˈskwiːk/danh từ
- Tiếng rúc rích, tiếng chít chít (chuột).
- Tiếng cọt kẹt, tiếng cót két.
động từ
- Rúc rích, kêu chít chít (chuột).
- Cọt kẹt, cót két.
- Mách lẻo; làm chỉ điểm.
- Rít lên.
- Làm (cửa... ) kêu cọt kẹt.
Danh từ
- (đếm được) Âm thanh ngắn, the thé, như tiếng hai vật cọ xát vào nhau, hoặc âm thanh do chuột và các động vật nhỏ khác tạo ra.(countable) A short, high-pitched sound, as of two objects rubbing together, or the sounds made by mice and other small animals.
- (không đếm được, trò chơi) Một trò chơi bài tương tự như trò chơi bài nhóm.(uncountable, games) A card game similar to group solitaire.
- (đếm được, tiếng lóng) Tiếng rít hẹp.(countable, slang) A narrow squeak.
Động từ
- (Nội động) Phát ra âm thanh ngắn, cao độ.(intransitive) To emit a short, high-pitched sound.
- (nội động từ, tiếng lóng) Thông báo, kêu lên.(intransitive, slang) To inform, to squeal.
- (thông tục) Nói hoặc phát âm một cách the thé.(transitive) To speak or sound in a high-pitched manner.
- (nội động, trò chơi) Để làm trống đống 13 lá bài, người chơi chia cho mình trong trò chơi bài cùng tên.(intransitive, games) To empty the pile of 13 cards a player deals to oneself in the card game of the same name.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish