stadia
/ˈstā-dē-ə/danh từ
- thước đo tầm xa
Danh từ
- (khảo sát) Một thước đo mức hoặc thước chia độ được người khảo sát sử dụng để đo sự khác biệt về mức độ hoặc để đo khoảng cách theo chiều ngang bằng cách quan sát các sợi tóc stadia (độ chia độ) qua kính thiên văn.(surveying) A level staff or graduated rod used by surveyors to measure differences in level, or to measure horizontal distances by sighting the stadia hairs (graduations) through a telescope.
- (súng ống) Dấu băm hoặc hình khắc kẻ ô khác trên thấu kính của ống ngắm súng trường được sử dụng để đo khoảng cách theo đường kính; các đường hoặc đường cong để ước tính phạm vi của mục tiêu có độ cao đã biết, chẳng hạn như lính địch hoặc động vật trong trò chơi.(firearms) Hash marks or other reticle etchings on a riflescope's lens which are used for stadiametric rangefinding; lines or curves for estimating the range of a target of known height, such as an enemy soldier or a game animal.
- (quân sự) (lịch sử) Một tam giác bằng đồng có chia độ dùng để đo khoảng cách của mục tiêu bằng cách so sánh vạch chia độ với chiều cao của binh lính hoặc ngựa.(military) (historically) A graduated brass triangle used to measure the distance of a target by comparison of the graduations with the heights of soldiers or horses.
- số nhiều của sân vận độngplural of stadion
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stadia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish