stableness
danh từ
- Tính vững vàng; tính ổn định.
Danh từ
- Chất lượng hoặc trạng thái ổn định, hoặc được thiết lập vững chắc; sự ổn định.The quality or state of being stable, or firmly established; stability.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stableness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish