stages
/ˈsteɪʤ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stage
Danh từ
- số nhiều của sân khấuplural of stage
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị giai đoạnthird-person singular simple present indicative of stage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stages” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish