stacking
/ˈstækɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stack.
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được xếp chồng lên nhau.The act by which something is stacked.the number of possible stackings of eight boxessố lượng có thể xếp chồng của tám hộp
- (không đếm được) Xếp chồng thể thao.(uncountable) Sport stacking.
- (hóa học, đếm được) Sự sắp xếp xếp chồng lên nhau của các phân tử thơm, được hình thành do tương tác giữa các nguyên tử.(chemistry, countable) A stacked arrangement of often aromatic molecules, adopted due to interatomic interactions.
- Đưa ra yêu cầu bồi thường cho một sự cố trên nhiều hợp đồng bảo hiểm.Making claims for a single incident on multiple insurance policies.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của ngăn xếppresent participle and gerund of stack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stacking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish