stadion

Danh từ
  1. (lịch sử) Một đơn vị đo khoảng cách của Hy Lạp dựa trên các bước chân được tiêu chuẩn hóa, tương đương với khoảng 185,4 mét.
    (historical) A Greek unit of distance based on standardized footraces, equivalent to about 185.4 metres.
    The stadion did not suffice for the races of horses and chariots which had been favorites with the Greeks since the Trojan war.
    Sân vận động không đủ cho các cuộc đua ngựa và xe ngựa vốn được người Hy Lạp yêu thích kể từ cuộc chiến thành Troy.
    Từ đồng nghĩa:furlongstadestadium
  2. Từ đồng nghĩa của sân vận động (“trường đua ngựa Hy Lạp cổ đại”).
    Synonym of stadium (“Ancient Greek racecourse”).
    Từ đồng nghĩa:stadium
🎬 Nghe “stadion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish