stained
/ˈsteɪn/danh từ
- kính màu
Tính từ
- có vết bẩnhaving a stain
- tô màu bằng cách thêm một sắc tốcoloured by adding a pigment
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vết bẩnsimple past and past participle of stain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish