stained

/ˈsteɪn/
danh từ
  • kính màu
Tính từ
  1. có vết bẩn
    having a stain
  2. tô màu bằng cách thêm một sắc tố
    coloured by adding a pigment
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vết bẩn
    simple past and past participle of stain
🎬 Nghe “stained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish