staid
/ˈsteɪd/tính từ
- Chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm.
Tính từ
- Không thất thường hay bốc đồng; điềm tĩnh, nghiêm túc, tỉnh táo.Not capricious or impulsive; sedate, serious, sober.
- (hiếm) Luôn cố định ở cùng một vị trí; cố định.(rare) Always fixed in the same location; stationary.
Động từ
- Chính tả lỗi thời của ở lại.Obsolete spelling of stayed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “staid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish