stagy
/ˈstā-jē/tính từ
- Có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch.
Tính từ
- sân khấutheatrical
- sặc sỡ một cách không tự nhiênunnaturally showy
- khoa trương; giật gânmelodramatic; sensationalized
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stagy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish