stagy

/ˈstā-jē/
tính từ
  • Có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch.
Tính từ
  1. sân khấu
    theatrical
  2. sặc sỡ một cách không tự nhiên
    unnaturally showy
  3. khoa trương; giật gân
    melodramatic; sensationalized
🎬 Nghe “stagy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish