starving

/ˈstɑɚv/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của starve
    present participle and gerund of starve
Danh từ
  1. sự đói khát
    starvation
Tính từ
  1. Cực kỳ đói
    Extremely hungry
    Từ đồng nghĩa:ravenous
🎬 Nghe “starving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish