starving
/ˈstɑɚv/Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của starvepresent participle and gerund of starve
Danh từ
- sự đói khátstarvation
Tính từ
- Cực kỳ đóiExtremely hungryTừ đồng nghĩa:ravenous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “starving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish