ravenous

/ˈrævənəs/
tính từ
  • Phàm ăn.
  • Ngấu nghiến, dữ dội, ghê gớm (cơn đói).
  • Đói cào cả ruột, đói lắm.
  • Tham lam, tham tàn.
🎬 Nghe “ravenous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish