stela
/ˈstē-lə/danh từ
- Cái bia (mộ).
Danh từ
- (khảo cổ học) cột đá hoặc cột đá thẳng đứng, thường là vật kỷ niệm thời nguyên thủy hoặc bia mộ(archaeology) an obelisk or upright stone pillar, usually as a primitive commemoration or gravestoneTừ đồng nghĩa:stele
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stela” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish