stemmed

/ˈstemd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stem
tính từ
  • Có thân; có cuống, có cọng.
  • Có chân (cốc... ).
  • Bị ngắt cuống, bị ngắt cọng.
Tính từ
  1. Có thân cây.
    Having a stem.
    The long-stemmed roses didn't fit in the short vase because the stems were too long.
    Những bông hồng thân dài không vừa với chiếc bình ngắn vì thân quá dài.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gốc
    simple past and past participle of stem
🎬 Nghe “stemmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish