stemmed
/ˈstemd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stem
tính từ
- Có thân; có cuống, có cọng.
- Có chân (cốc... ).
- Bị ngắt cuống, bị ngắt cọng.
Tính từ
- Có thân cây.Having a stem.The long-stemmed roses didn't fit in the short vase because the stems were too long.Những bông hồng thân dài không vừa với chiếc bình ngắn vì thân quá dài.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gốcsimple past and past participle of stem
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stemmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish