stench
/ˈstɛntʃ/danh từ
- Mùi hôi thối.
Danh từ
- mùi hôi nồng nặc; một mùi hôi thối.a strong foul smell; a stink.
- (nghĩa bóng) Chất lượng tồi tệ.(figurative) A foul quality.the stench of political corruptionmùi hôi thối của tham nhũng chính trị
- (lỗi thời) Mùi hoặc mùi hôi, không hẳn là hôi.(obsolete) A smell or odour, not necessarily bad.
Động từ
- (lỗi thời) Gây ra mùi khó chịu; gây ra mùi hôi.(obsolete) To cause to emit a disagreeable odour; to cause to stink.
- Để cầm cự.To stanch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stench” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish