steeped

/trəˈdɪʃən/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của steep
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dốc
    simple past and past participle of steep
🎬 Nghe “steeped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish