stellar

/ˈstɛlɚ/
tính từ
  • Sao, (thuộc) tinh tú.
  • Hình sao, có hình sao.
  • Xuất sắc, ưu tú, như một ngôi sao.
  • Chính.
Tính từ
  1. (thiên văn học, không thể so sánh được) Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của các ngôi sao.
    (astronomy, not comparable) Of, pertaining to, or characteristic of stars.
    Từ đồng nghĩa:astralsiderealstarrystarly
  2. Thiên đường.
    Heavenly.
  3. (mở rộng) Xuất sắc, đặc biệt tốt.
    (by extension) Exceptional, exceptionally good.
    The actress gave a stellar performance.
    Nữ diễn viên đã có màn trình diễn xuất sắc.
🎬 Nghe “stellar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish