stork

/ˈstoɚk/
danh từ
  • Con cò.
Danh từ
  1. Một loài chim lội nước lớn với đôi chân dài và mỏ dài thuộc bộ Ciconiiformes và họ Ciconiidae của nó.
    A large wading bird with long legs and a long beak of the order Ciconiiformes and its family Ciconiidae.
  2. (văn hóa dân gian hoặc uyển ngữ) Người đưa trẻ sơ sinh về nhà trong thần thoại, hoặc tin vui.
    (folklore or euphemistic) The mythical bringer of babies to families, or good news.
    My sister's expecting a visit from the stork.
    Em gái tôi đang mong đợi một chuyến viếng thăm từ con cò.
  3. (bói bài) Lá bài Lenormand thứ mười bảy.
    (cartomancy) The seventeenth Lenormand card.
🎬 Nghe “stork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish